cầu hôn

  1. demander la main ; demander en mariage
    • kẻ cầu hôn
      le prétendant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cầu hôn"

cầu hôn
Anh ấy quỳ xuống cầu hôn bạn gái trong công viên.